das
Häuschen
A1//ˈhɔʏ̯sçən//
nhà nhỏ
little house
- Plural
- Häuschen
- Category
- wohnen
Example sentences
- Das Häuschen im Garten ist rot. — Ngôi nhà nhỏ trong vườn màu đỏ.
- Ein süßes Häuschen. — Một ngôi nhà nhỏ dễ thương.
Tips
- Hậu tố '-chen', giống trung.