off
A1//ɔf//
mở, không đóng
off (English loan)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das Licht ist off. — Đèn đang tắt (từ tiếng Anh).
- Die Party ist off. — Bữa tiệc bị hủy.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh, ít dùng, thường 'aus'.
//ɔf//
mở, không đóng
off (English loan)