das
Programm
A1//proˈɡram//
chương trình
program
- Plural
- Programme
- Category
- it-informatik
Example sentences
- Das Programm läuft gut. — Chương trình chạy tốt.
- Ein Computerprogramm. — Một chương trình máy tính.
Tips
- Giống trung, số nhiều 'Programme'.
//proˈɡram//
chương trình
program