ups
A1//ʊps//
ồ, ôi, thể hiện sự ngạc nhiên
oops
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Ups, das habe ich nicht gemeint. — Ối, tôi không cố ý.
- Ups, ist das passiert? — Ối, điều đó xảy ra à?
Tips
- Thán từ bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc lỗi nhỏ.
//ʊps//
ồ, ôi, thể hiện sự ngạc nhiên
oops