der
Backstein
A2//ˈbakˌʃtaɪ̯n//
gạch
brick
- Plural
- Backsteine
- Category
- handwerk-reparatur
Example sentences
- Das Haus ist aus Backstein gebaut. — Ngôi nhà được xây bằng gạch.
- Backsteine sind rot. — Gạch màu đỏ.
Tips
- Ghép: backen + Stein, chỉ gạch nung.