der
Biker
A2//ˈbaɪkɐ//
người đi xe máy
biker
- Plural
- Biker
- Category
- verkehrsmittel
Example sentences
- Der Biker trägt einen Helm. — Người đi xe máy đội mũ bảo hiểm.
- Biker treffen sich am Wochenende. — Dân mô tô tụ tập vào cuối tuần.
Tips
- Giống đực, từ tiếng Anh.