checken
A2//ˈtʃɛkən//
kiểm tra
to check
- Category
- grundverben-a1
Example sentences
- Kannst du das bitte checken? — Bạn có thể kiểm tra cái đó được không?
- Ich checke meine E-Mails. — Tôi kiểm tra email của mình.
Tips
- Động từ yếu, từ tiếng Anh.
//ˈtʃɛkən//
kiểm tra
to check