das
Dingens
A2//ˈdɪŋəns//
cái gì đó, thứ gì đó
thingy (placeholder word)
- Plural
- Dingens
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Kannst du mir das Dingens geben? — Bạn có thể đưa cho tôi cái gì đó không?
- Das Dingens da drüben. — Cái thứ ở đằng kia.
Tips
- Từ lóng, giống trung.