lenk ab
A2//ləŋk ap//
chuyển hướng, làm lệch hướng
distract (imperative)
- Category
- verkehr-autofahren
Example sentences
- Lenk den Verkehr ab. — Hướng dẫn giao thông đi đường vòng.
- Lenk ihn mit einem Spiel ab. — Đánh lạc hướng anh ấy bằng một trò chơi.
Tips
- ablehken.