sechzigste
A2//ˈzɛçtsɪçstə//
thứ sáu mươi
sixtieth
- Category
- zahlen-mengen
Example sentences
- Die sechzigste Minute des Spiels war spannend. — Phút thứ sáu mươi của trận đấu thật hồi hộp.
- Ihr sechzigster Geburtstag wird groß gefeiert. — Sinh nhật thứ sáu mươi của bà ấy được tổ chức lớn.
Tips
- Số 60: 'sechzig' → 'sechzigste' (thêm -ste vì >=20). Nhớ đuôi tính từ theo sau mạo từ.