der
Staat
A2//ʃtaːt//
nhà nước
state, country
- Plural
- Staaten
- Category
- politik-gesellschaft
Example sentences
- Der Staat erhebt Steuern. — Nhà nước thu thuế.
- Deutschland ist ein demokratischer Staat. — Đức là một nhà nước dân chủ.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Staaten'. Phân biệt 'Staat' (nhà nước) và 'Stadt' (thành phố).