das
Strickzeug
A2//ʃtʁɪkt͡sɔɪ̯k//
dụng cụ đan len
knitting things (set)
- Category
- handwerk-reparatur
Example sentences
- Sie holt ihr Strickzeug hervor. — Cô ấy lấy bộ đồ đan len của mình ra.
- Das Strickzeug liegt in der Tasche. — Bộ đồ đan len nằm trong túi.
Tips
- Ghép: 'stricken' + 'Zeug' (đồ đạc). Giống trung, không số nhiều.