der
Strohhut
A2//ʃtʁoːhʊt//
mũ rơm
straw hat
- Plural
- Strohhüte
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Im Sommer trägt man einen Strohhut. — Mùa hè người ta đội mũ rơm.
- Der Strohhut schützt vor der Sonne. — Mũ rơm bảo vệ khỏi ánh nắng.
Tips
- Ghép: 'Stroh' + 'Hut'. Giống đực, số nhiều 'Strohhüte' (Umlaut).