der
Stups
A2//ʃtʊps//
cú đụng nhẹ
nudge, prod
- Plural
- Stupse
- Category
- koerpersprache-gestik
Example sentences
- Er gab ihr einen Stups. — Anh ấy khẽ đẩy cô ấy.
- Ein Stups mit dem Finger genügt. — Một cái chạm nhẹ bằng ngón tay là đủ.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Stupse'.