das
Täßchen
A2//tɛsçən//
cốc nhỏ, chén nhỏ
small cup
- Plural
- Täßchen
- Category
- kueche-kochen
Example sentences
- Ein Täßchen Kaffee bitte. — Một tách cà phê nhỏ làm ơn.
- Das Täßchen ist aus Porzellan. — Tách nhỏ làm bằng sứ.
Tips
- Viết cũ 'Täßchen', nay 'Tässchen' (ss). Hậu tố '-chen' → giống trung.