das
Talent
A2//taˈlɛnt//
tài năng
talent
- Plural
- Talente
- Category
- persoenliche-angaben
Example sentences
- Sie hat ein großes Talent zum Singen. — Cô ấy có tài năng ca hát lớn.
- Talent allein reicht nicht, man muss üben. — Tài năng thôi chưa đủ, bạn phải luyện tập.
Tips
- Giống trung, số nhiều 'Talente'. Từ vay mượn từ Latin.