das
Tee-Ei
A2//ˈteːˌʔaɪ̯//
trứng trà
tea egg (infuser)
- Plural
- Tee-Eier
- Category
- kueche-kochen
Example sentences
- Das Tee-Ei ist aus Metall. — Trứng trà làm bằng kim loại.
- Fülle Tee in das Tee-Ei. — Cho trà vào trứng trà.
Tips
- Ghép: 'Tee' + 'Ei' (trứng). Giống trung.