der
Test
A2//tɛst//
bài kiểm tra
test
- Plural
- Tests
- Category
- schule-unterricht
Example sentences
- Morgen schreiben wir einen Test. — Ngày mai chúng tôi làm bài kiểm tra.
- Der Test war schwer. — Bài kiểm tra khó.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Tests'.
//tɛst//
bài kiểm tra
test