der
Text
A2//tɛkst//
văn bản, nội dung
text
- Plural
- Texte
- Category
- literatur-lesen
Example sentences
- Der Text ist auf Deutsch. — Văn bản bằng tiếng Đức.
- Sie schreibt einen Text. — Cô ấy viết một văn bản.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Texte'.
//tɛkst//
văn bản, nội dung
text