das
Thing
A2//tɪŋ//
đồ vật, sự vật
thing (coll.)
- Plural
- Things
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das Thing ist kaputt. — Cái thứ đó hỏng rồi.
- Komm, wir machen unser eigenes Thing. — Nào, chúng ta làm việc riêng của mình.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh 'thing', giống trung.