das
Thumbnail
A2//ˈθamnɛɪ̯l//
hình thu nhỏ
thumbnail (image)
- Plural
- Thumbnails
- Category
- internet-computer
Example sentences
- Das Thumbnail zeigt das Video. — Hình thu nhỏ hiển thị video.
- Klicke auf das Thumbnail, um zu vergrößern. — Nhấp vào hình thu nhỏ để phóng to.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh, giống trung.