ticken
A2//ˈtɪkən//
điểm giờ, kêu tích tắc
to tick
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Die Uhr tickt. — Đồng hồ kêu tích tắc.
- Im Kopf tickt es anders. — Trong đầu suy nghĩ khác đi.
Tips
- Động từ yếu: ticken, tickte, getickt.
//ˈtɪkən//
điểm giờ, kêu tích tắc
to tick