der
Trip
A2//trɪp//
chuyến đi
trip
- Plural
- Trips
- Category
- reisen-verkehr
Example sentences
- Wir machen einen Trip nach Berlin. — Chúng tôi thực hiện một chuyến đi đến Berlin.
- Der Trip war kurz aber schön. — Chuyến đi ngắn nhưng đẹp.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh, giống đực. Số nhiều 'Trips'.