trödeln
A2//tʁødəln//
chậm chạp, lề mề
to dawdle
- Category
- tagesablauf
Example sentences
- Beeil dich, nicht trödeln! — Nhanh lên, đừng lề mề!
- Die Kinder trödeln auf dem Weg zur Schule. — Bọn trẻ la cà trên đường đến trường.
Tips
- Động từ yếu: trödeln, trödelte, getrödelt.