der
Tunfisch
A2//tʊnfɪʃ//
cá ngừ
tuna
- Plural
- Tunfische
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Tunfisch aus der Dose ist praktisch. — Cá ngừ đóng hộp rất tiện lợi.
- Er isst gerne Tunfisch-Salat. — Anh ấy thích salad cá ngừ.
Tips
- Viết biến thể của 'Thunfisch'. Giống đực 'der Fisch'.