die
Tunke
A2//ˈtʊŋkə//
nước sốt, gia vị dùng để chấm
dip, sauce
- Plural
- Tunken
- Category
- kueche-kochen
Example sentences
- Die Tunke schmeckt würzig. — Nước chấm có vị cay thơm.
- Bratkartoffeln mit Tunke sind lecker. — Khoai tây chiên với nước chấm rất ngon.
Tips
- Giống cái, số nhiều 'Tunken'. Từ phương ngữ, đồng nghĩa 'Soße'.