der
Typ
A2//tyːp//
kiểu, loại
type, guy
- Plural
- Typen
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Welcher Typ bist du? — Bạn thuộc tuýp người nào?
- Ein netter Typ hat mir geholfen. — Một anh chàng tốt đã giúp tôi.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Typen' (yếu). Có nghĩa thân mật chỉ 'anh chàng'.