uff
A2//ʊf//
thở dài, thể hiện sự mệt mỏi hoặc thất vọng
phew (sound of exhaustion)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Uff, das war anstrengend! — Phù, thật mệt!
- Uff, endlich geschafft. — Phù, cuối cùng cũng xong.
Tips
- Thán từ biểu thị sự nhẹ nhõm hoặc mệt mỏi.