der
Vatertag
A2//fatəʁtak//
ngày của cha
Father's Day
- Plural
- Vatertage
- Category
- feste-feiertage
Example sentences
- Am Vatertag bekommen Väter Geschenke. — Vào Ngày của Cha, các ông bố nhận quà.
- In Deutschland ist Vatertag gleichzeitig Christi Himmelfahrt. — Ở Đức, Ngày của Cha trùng với Lễ Thăng Thiên.
Tips
- Ghép: 'Vater' + 'Tag'. Giống đực, số nhiều 'Vatertage'.