verboten
A2//fɛɐ̯ˈboːtn̩//
cấm
forbidden
- Category
- recht-verwaltung
Example sentences
- Rauchen ist hier verboten. — Cấm hút thuốc ở đây.
- Das ist verboten! — Điều đó bị cấm!
Tips
- Phân từ II của 'verbieten' (cấm) dùng như tính từ.
//fɛɐ̯ˈboːtn̩//
cấm
forbidden