der
Vierer
A2//ˈfiːʁɐ//
bốn người, nhóm bốn
group of four
- Plural
- Vierer
- Category
- zahlen-mengen
Example sentences
- Der Vierer gewann das Rennen. — Nhóm bốn đã thắng cuộc đua.
- Wir fahren im Vierer auf dem Fluss. — Chúng tôi đi thuyền bốn người trên sông.
Tips
- Số 'vier' + '-er' → danh từ chỉ nhóm bốn. Giống đực.