vor-
A2//ˈfoːɐ̯//
tiền tố chỉ sự trước
prefix (before, forward)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Im Verb 'vorbereiten' bedeutet 'vor-' etwas Vorbereitendes. — Trong động từ 'vorbereiten', 'vor-' có nghĩa là chuẩn bị trước.
- Vor- kommt oft bei trennbaren Verben vor. — 'Vor-' thường xuất hiện trong các động từ tách được.
Tips
- Tiền tố chỉ sự hướng về phía trước hoặc trước thời gian.