voran
A2//foˈʁan//
tiến lên, về phía trước
forward, ahead
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Geh voran, ich folge dir. — Đi trước đi, tôi theo sau.
- Die Arbeit kommt voran. — Công việc tiến triển.
Tips
- Trạng từ chỉ hướng, thường kết hợp với động từ tách 'vorangehen'.