vorhin
A2//ˈfoːɐ̯hɪn//
vừa nãy
a moment ago
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Vorhin war er noch hier. — Vừa nãy anh ấy vẫn ở đây.
- Das habe ich vorhin schon gesagt. — Tôi đã nói điều đó lúc nãy rồi.
Tips
- Chỉ thời điểm rất gần trong quá khứ.
//ˈfoːɐ̯hɪn//
vừa nãy
a moment ago