weglegen
A2//ˈvɛkˌleːɡn̩//
đặt xuống
to put away
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Leg das Buch weg! — Đặt cuốn sách xuống đi!
- Sie legt ihre Brille weg. — Cô ấy cất kính đi.
Tips
- Tách động từ 'weglegen'. legt weg, legte weg, weggelegt.
//ˈvɛkˌleːɡn̩//
đặt xuống
to put away