das
Weihnachtslied
A2//ˈvaɪ̯naxt͡sˌliːt//
bài hát Giáng sinh
Christmas carol
- Plural
- Weihnachtslieder
- Category
- musik-unterhaltung
Example sentences
- Wir singen ein Weihnachtslied. — Chúng tôi hát một bài hát Giáng sinh.
- Stille Nacht ist ein bekanntes Weihnachtslied. — 'Đêm thánh vô cùng' là bài hát Giáng sinh nổi tiếng.
Tips
- Ghép: 'Weihnacht' + 'Lied'. Giống trung, số nhiều 'Weihnachtslieder'.