der
Weisskohl
A2//vaɪ̯skoːl//
bắp cải trắng
white cabbage (old spelling)
- Category
- obst-gemuese
Example sentences
- Weisskohl wird zu Sauerkraut verarbeitet. — Bắp cải trắng được chế biến thành dưa cải.
- Weisskohl ist reich an Vitamin C. — Bắp cải trắng giàu vitamin C.
Tips
- Viết cũ 'Weisskohl', nay 'Weißkohl'. Giống đực.