wird es regnen
A2//vɪʁd əs ʁəɡnən//
dự báo thời tiết
will it rain
- Category
- wetter-klima
Example sentences
- Wird es morgen regnen? — Ngày mai trời có mưa không?
- Ich frage mich, ob es regnen wird. — Tôi tự hỏi liệu trời có mưa không.
Tips
- Cụm từ dự báo thời tiết.