wirfe weg
A2//vɪʁfə vək//
vứt đi
throw away (Konjunktiv I)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Er sagte, er werfe das Papier weg. — Anh ấy nói rằng anh ấy vứt giấy đi.
- Sie meint, sie werfe die Flasche weg. — Cô ấy nghĩ rằng cô ấy vứt chai đi.
Tips
- Konjunktiv I của 'wegwerfen' (thể gián tiếp).