der
Witz
A2//vɪt͡s//
trò đùa
joke
- Plural
- Witze
- Category
- freizeit-hobbys
Example sentences
- Erzähl mir einen Witz! — Kể cho tôi một câu chuyện cười đi!
- Der Witz war sehr lustig. — Câu chuyện cười rất hài hước.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Witze'.
//vɪt͡s//
trò đùa
joke