die
Wohnfläche
A2//voːnflɛçə//
diện tích sống
living area
- Plural
- Wohnflächen
- Category
- wohnen-miete
Example sentences
- Die Wohnfläche beträgt 80 Quadratmeter. — Diện tích sống là 80 mét vuông.
- Eine große Wohnfläche ist teuer. — Diện tích sống lớn rất đắt.
Tips
- Ghép: 'wohnen' + 'Fläche'. Giống cái.