zack
A2//t͡sak//
nhanh chóng
zap, quick
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Zack, und schon war es erledigt. — Nhanh, và nó đã được hoàn thành.
- Zack, bumm, Peng! — Ám chỉ tiếng động hoặc hành động nhanh.
Tips
- Thán từ mô phỏng hành động nhanh hoặc tiếng động.