zigtausend
A2//t͡sɪçˈtaʊ̯zənt//
hàng chục ngàn
tens of thousands
- Category
- zahlen-mengen
Example sentences
- Es gibt zigtausend Sterne am Himmel. — Có hàng chục nghìn ngôi sao trên bầu trời.
- Das kostet zigtausend Euro. — Cái đó tốn hàng chục nghìn euro.
Tips
- Phóng đại 'tausend' thành 'zigtausend' (như 'zahllos').