aalgleiches
B1//aːlɡlaɪ̯çəs//
trơn trượt, trượt (thông thường chỉ sự trượt nguy hiểm)
slippery like an eel (neuter)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Ein aalgleiches Verhalten. — Một hành vi trơn trượt.
- Das aalgleiche Gelände. — Địa hình trơn như lươn.
Tips
- Biến tố của 'aalgleich' với danh từ giống trung.