aasigsten
B1//aːzɪɡstən//
nghĩa đen: thối nhất, nghĩa bóng: vô ích nhất
most carrion-like
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Der aasigste Geruch aller Zeiten. — Mùi thối nhất mọi thời đại.
- Das war die aasigste Idee. — Đó là ý tưởng vô ích nhất.
Tips
- So sánh nhất của 'aasig'.