abcashen
B1//ˈapˌkɛʃn̩//
tẩy sạch, làm trắng
to cash out, to earn
- Category
- geld-bezahlen
Example sentences
- Er casht die Gewinne ab. — Anh ấy nhận tiền lãi.
- Sie hat bei dem Deal ordentlich abcasht. — Cô ấy đã kiếm được kha khá từ thương vụ đó.
Tips
- Tách động từ 'abcashen' (khẩu ngữ). casht ab, cashte ab, abcasht.