abendliches
B1//abəndlɪçəs//
thuộc về buổi tối
evening (neuter adj.)
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Das abendliches Licht ist golden. — Ánh sáng buổi tối màu vàng.
- Ein abendliches Spaziergang. — Một buổi đi dạo buổi tối.
Tips
- Biến tố của 'abendlich' (thuộc buổi tối) với danh từ giống trung.