abfällig
B1//ˈapˌfɛlɪç//
thô lỗ, châm biếm
derogatory, disparaging
- Category
- kommunikationsverben
Example sentences
- Er machte abfällige Bemerkungen. — Anh ấy đã có những nhận xét chê bai.
- Ihr Ton war abfällig. — Giọng điệu của cô ấy thật miệt thị.
Tips
- Tính từ 'abfällig' = thô lỗ, xúc phạm.