abgehacktem
B1//abɡeːaktəm//
đã bị chặt, đã bị cắt
chopped off (dat.)
- Category
- werkzeuge-reparatur
Example sentences
- Mit einem abgehacktem Ast. — Với một cành cây bị chặt.
- Einem abgehacktem Finger. — Với một ngón tay bị chặt.
Tips
- Biến tố của 'abgehackt' (bị chặt) trong Dativ.