abging
B1//abɡɪŋ//
rời đi, đi ra
went off (past)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Der Zug ging um 8 Uhr ab. — Tàu khởi hành lúc 8 giờ.
- Die Reise ging gut ab. — Chuyến đi đã diễn ra tốt đẹp.
Tips
- Quá khứ (Präteritum) của 'abgehen'.
//abɡɪŋ//
rời đi, đi ra
went off (past)